conservation of energy

Học thuật
Thân thiện
conservation of energy

The scientist explains the conservation of energy using a simple pendulum.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Cụm danh từ):
    • Sự bảo toàn năng lượng: Một nguyên cơ bản trong vật phát biểu rằng tổng năng lượng trong một hệ cô lập luôn không đổi, không thể tự sinh ra hoặc mất đi, chỉ chuyển hóa từ dạng này sang dạng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The law of conservation of energy is a cornerstone of physics. (Định luật bảo toàn năng lượng một nền tảng của vật lý học.)
    • This experiment demonstrates the principle of conservation of energy. (Thí nghiệm này minh họa cho nguyên bảo toàn năng lượng.)
    • Engineers must always consider the conservation of energy in their designs. (Các kỹ sư luôn phải tính đến sự bảo toàn năng lượng trong các thiết kế của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "law of conservation of energy": Định luật bảo toàn năng lượng, thường được dùng như một thuật ngữ chính thức chính xác hơn trong vật .

    • The law of conservation of energy states that energy cannot be created or destroyed. (Định luật bảo toàn năng lượng phát biểu rằng năng lượng không thể tự sinh ra hoặc mất đi.)
  • "principle of conservation of energy": Nguyên bảo toàn năng lượng, cách diễn đạt nhấn mạnh tính nguyên tắc cơ bản.

    • We solved the physics problem using the principle of conservation of energy. (Chúng tôi đã giải bài toán vật bằng cách sử dụng nguyên bảo toàn năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Energy conservation (n): Sự tiết kiệm năng lượng (trong bối cảnh sinh hoạt, công nghiệp).
    • The government launched a campaign for energy conservation. (Chính phủ đã phát động một chiến dịch tiết kiệm năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • First law of thermodynamics: Định luật thứ nhất của nhiệt động lực học ( một phát biểu cụ thể hơn của định luật bảo toàn năng lượng trong nhiệt động lực học).
conservation of energy

The scientist explains the conservation of energy using a simple pendulum.

Noun
  1. sự bảo toàn năng lượng.